Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

heavy rain

/ˌhevi ˈreɪn/

mưa lớn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

heavy rain

📖 danh từ · noun

  1. mưa lớn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Heavy rain stopped us from going out.Mưa lớn đã ngăn chúng tôi đi ra ngoài.

🧠 Thử trí nhớ

"heavy rain" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí