Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hem

/hem/

hem

động từ · verb

  1. lên gấu (quần, áo)

Ví dụ

  • I will hem these trousers by tomorrow.Tôi sẽ lên gấu chiếc quần này trước ngày mai.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi