Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

icebreaker

/ˈaɪsˌbreɪ.kər/

hoạt động hoặc câu nói giải tỏa sự e ngại ban đầu

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. hoạt động hoặc câu nói giải tỏa sự e ngại ban đầu

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Asking about their flight served as a great icebreaker.Hỏi thăm về chuyến bay của họ đóng vai trò như một câu mở đầu xé tan không khí e ngại.

🧠 Thử trí nhớ

"icebreaker" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí