Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

immigration

/ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/

thủ tục nhập cảnh, sự nhập cảnh

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

immigration

📖 danh từ · noun

  1. thủ tục nhập cảnh, sự nhập cảnh

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • You must show your papers at the immigration counter.Bạn phải xuất trình giấy tờ tại quầy thủ tục nhập cảnh.

🧠 Thử trí nhớ

"immigration" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí