incongruity
/ˌɪn.kəŋˈɡruː.ə.t̬i/
sự bất hợp lý, sự không nhất quán
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự bất hợp lý, sự không nhất quán
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Auditors found an incongruity between reported sales and physical inventory.Các kiểm toán viên phát hiện sự không nhất quán giữa doanh số báo cáo và hàng tồn kho thực tế.
🧠 Thử trí nhớ
"incongruity" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí