indifferent
/ɪnˈdɪf.ər.ənt/
thờ ơ, lạnh nhạt
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- thờ ơ, lạnh nhạt
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The boss was indifferent to my suggestions.Sếp đã thờ ơ với những gợi ý của tôi.
🧠 Thử trí nhớ
"indifferent" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí