Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

indisputably

/ˌɪn.dɪˈspjuː.tə.bli/

indisputably

trạng từ · adverb

  1. không thể chối cãi, rõ ràng

Ví dụ

  • Team collaboration is indisputably essential for project success.Sự hợp tác đội ngũ rõ ràng là điều thiết yếu cho sự thành công của dự án.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi