Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

attest

/əˈtest/

attest

động từ · verb

  1. chứng thực, làm bằng chứng

Ví dụ

  • The high sales figures attest to the effectiveness of the new strategy.Doanh số bán hàng cao làm bằng chứng cho hiệu quả của chiến lược mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi