Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

interviewee

/ˌɪn.tə.vjuːˈiː/

người được phỏng vấn, ứng viên

interviewee

📖 danh từ · noun

  1. người được phỏng vấn, ứng viên

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • The interviewee answered all questions confidently.Ứng viên dự phỏng vấn đã trả lời tất cả câu hỏi một cách tự tin.

🧠 Thử trí nhớ

"interviewee" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí