isolationism
/ˌaɪsəˈleɪʃənɪzəm/
chủ nghĩa biệt lập
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- chủ nghĩa biệt lập
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Isolationism prevents a country from fully participating in global affairs.Chủ nghĩa biệt lập ngăn cản một quốc gia tham gia đầy đủ vào các công việc toàn cầu.
🧠 Thử trí nhớ
"isolationism" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí