Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

jetway

/ˈdʒet.weɪ/

cầu ống lồng (kết nối máy bay với nhà ga)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

jetway

📖 danh từ · noun

  1. cầu ống lồng (kết nối máy bay với nhà ga)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Passengers walked down the jetway to reach the terminal.Hành khách đi xuống cầu ống lồng để vào nhà ga.

🧠 Thử trí nhớ

"jetway" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí