Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

joke

/dʒəʊk/

joke

danh từ · noun

  1. trò đùa, lời nói đùa

Ví dụ

  • He made a clever joke during his presentation.Anh ấy đã đưa ra một lời nói đùa hóm hỉnh trong bài thuyết trình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi