Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

jug

/dʒʌɡ/

jug

danh từ · noun

  1. cái bình

Ví dụ

  • Pass me the jug, please.Làm ơn đưa giúp tớ cái bình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi