Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

junk

/dʒʌŋk/

junk

danh từ · noun

  1. đồ bỏ đi, rác phế thải

Ví dụ

  • Please clear out all the old junk from the office.Xin vui lòng dọn dẹp sạch toàn bộ đồ bỏ đi cũ khỏi văn phòng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi