Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

keypad

/ˈkiːpæd/

bàn phím số (mật mã)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

keypad

📖 danh từ · noun

  1. bàn phím số (mật mã)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • There is a digital keypad on the door.Có một bàn phím số kỹ thuật số trên cửa.

🧠 Thử trí nhớ

"keypad" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí