Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

lego

/ˈleɡəʊ/

đồ chơi lắp ráp Lego

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

lego

📖 danh từ · noun

  1. đồ chơi lắp ráp Lego

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • I build a high tower with my lego.Tớ xây một tòa tháp cao bằng đồ chơi Lego.

🧠 Thử trí nhớ

"lego" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí