Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

limit

/ˈlɪmɪt/

limit

danh từ · noun

  1. giới hạn

Ví dụ

  • 50 km/h is the speed limit here.50 km/h là giới hạn tốc độ ở đây.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi