local cuisine
/ˈləʊ.kəl kwɪˈziːn/
ẩm thực địa phương
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- ẩm thực địa phương
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Tourists love enjoying the local cuisine in Hanoi.Du khách rất thích thưởng thức ẩm thực địa phương ở Hà Nội.
🧠 Thử trí nhớ
"local cuisine" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí