localization
/ˌloʊkələˈzeɪʃn/
sự địa phương hóa
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự địa phương hóa
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Global brands often use localization to adapt to local tastes.Các thương hiệu toàn cầu thường sử dụng sự địa phương hóa để thích ứng với thị hiếu địa phương.
🧠 Thử trí nhớ
"localization" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí