Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

luxurious

/lʌɡˈʒʊəriəs/

luxurious

tính từ · adjective

  1. sang trọng, cao cấp

Ví dụ

  • They sell luxurious watches in this shop.Họ bán đồng hồ sang trọng trong cửa hàng này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi