Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

machine

/məˈʃiːn/

machine

danh từ · noun

  1. máy móc, cỗ máy

Ví dụ

  • This machine is essential for our daily production.Cỗ máy này rất thiết yếu cho sản xuất hàng ngày của chúng tôi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi