mingle
/ˈmɪŋ.ɡəl/
giao lưu, trò chuyện thân mật (tại sự kiện/tiệc)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- giao lưu, trò chuyện thân mật (tại sự kiện/tiệc)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
It is important to mingle with potential clients during the cocktail reception.Việc giao lưu với các khách hàng tiềm năng trong tiệc chiêu đãi là rất quan trọng.
🧠 Thử trí nhớ
"mingle" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí