misalignment
/ˌmɪs.əˈlaɪn.mənt/
sự không đồng nhất, lệch hàng
📖 danh từ · noun
- sự không đồng nhất, lệch hàng
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Grammatical misalignment often occurs in long lists.Sự không đồng nhất về ngữ pháp thường xảy ra trong các danh sách dài.
🧠 Thử trí nhớ
"misalignment" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí