Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

misalignment

/ˌmɪs.əˈlaɪn.mənt/

sự không đồng nhất, lệch hàng

misalignment

📖 danh từ · noun

  1. sự không đồng nhất, lệch hàng

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Grammatical misalignment often occurs in long lists.Sự không đồng nhất về ngữ pháp thường xảy ra trong các danh sách dài.

🧠 Thử trí nhớ

"misalignment" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí