Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

symmetry

/ˈsɪm.ə.tri/

symmetry

danh từ · noun

  1. sự đối xứng, tính cân đối

Ví dụ

  • Good sentence structure provides symmetry to your paragraph.Cấu trúc câu tốt tạo ra sự cân đối cho đoạn văn của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi