Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

parallelism

/ˈpær.ə.lel.ɪ.zəm/

parallelism

danh từ · noun

  1. cấu trúc song song

Ví dụ

  • Parallelism makes academic writing easier to read.Cấu trúc song song giúp văn viết học thuật dễ đọc hơn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi