Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

monday

/ˈmʌn.deɪ/

monday

danh từ · noun

  1. thứ Hai

Ví dụ

  • Today is Monday.Hôm nay là thứ Hai.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi