Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

mumble

/ˈmʌm.bəl/

mumble

động từ · verb

  1. nói lầm bầm

Ví dụ

  • You shouldn't mumble during a speech.Bạn không nên nói lầm bầm khi đang phát biểu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi