Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

national

/ˈnæʃ.ən.əl/

national

tính từ · adjective

  1. thuộc về quốc gia

Ví dụ

  • The museum is a national treasure.Bảo tàng là một kho báu quốc gia.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi