occupant
/ˈɒkjəpənt/
người làm việc/cư ngụ trong tòa nhà
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- người làm việc/cư ngụ trong tòa nhà
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Dear All Occupants, please be aware of several temporary facility changes taking place next week.Kính gửi toàn thể người làm việc trong tòa nhà, xin lưu ý về một số thay đổi tạm thời đối với cơ sở vật chất vào tuần tới.
🧠 Thử trí nhớ
"occupant" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí