organizer
/ˈɔː.ɡən.aɪ.zər/
người tổ chức
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- người tổ chức
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Could you contact the organizer today?Anh có thể liên hệ với người tổ chức trong hôm nay được không?
🧠 Thử trí nhớ
"organizer" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí