printout
/ˈprɪnt.aʊt/
bản in
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- bản in
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
You should bring a printout of the report.Bạn nên mang theo một bản in của báo cáo.
🧠 Thử trí nhớ
"printout" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí