Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

nametag

/ˈneɪm.tæɡ/

thẻ tên

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. thẻ tên

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Employees must wear a nametag at work.Nhân viên phải đeo thẻ tên khi làm việc.

🧠 Thử trí nhớ

"nametag" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí