Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

ounce

/aʊns/

ounce

danh từ · noun

  1. đơn vị khối lượng (bằng khoảng 28,35 gam)

Ví dụ

  • Add four ounces of cheese to the soup.Thêm bốn ounce phô mai vào món súp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi