Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

overcook

/ˌəʊvəˈkʊk/

overcook

động từ · verb

  1. nấu quá chín

Ví dụ

  • Please do not overcook the steak.Xin đừng làm chín quá miếng bít tết.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi