Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

overpass

/ˈəʊ.və.pɑːs/

overpass

danh từ · noun

  1. cầu vượt

Ví dụ

  • Take the overpass to cross the busy street safely.Đi qua cầu vượt để qua con đường đông đúc một cách an toàn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi