Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

overstaffed

/ˌəʊ.vəˈstɑːft/

dư thừa nhân sự

overstaffed

📖 tính từ · adjective

  1. dư thừa nhân sự

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • The customer support team became overstaffed after the automation rollout.Đội ngũ hỗ trợ khách hàng trở nên dư thừa nhân sự sau khi triển khai tự động hóa.

🧠 Thử trí nhớ

"overstaffed" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí