overstaffed
/ˌəʊ.vəˈstɑːft/
dư thừa nhân sự
📖 tính từ · adjective
- dư thừa nhân sự
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
The customer support team became overstaffed after the automation rollout.Đội ngũ hỗ trợ khách hàng trở nên dư thừa nhân sự sau khi triển khai tự động hóa.
🧠 Thử trí nhớ
"overstaffed" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí