Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

panda

/ˈpæn.də/

panda

danh từ · noun

  1. gấu trúc

Ví dụ

  • The panda is eating green bamboo.Con gấu trúc đang ăn tre xanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi