parallelism
/ˈpær.ə.lel.ɪ.zəm/
cấu trúc song song
📖 danh từ · noun
- cấu trúc song song
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Parallelism makes academic writing easier to read.Cấu trúc song song giúp văn viết học thuật dễ đọc hơn.
🧠 Thử trí nhớ
"parallelism" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí