Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

misalignment

/ˌmɪs.əˈlaɪn.mənt/

misalignment

danh từ · noun

  1. sự không đồng nhất, lệch hàng

Ví dụ

  • Grammatical misalignment often occurs in long lists.Sự không đồng nhất về ngữ pháp thường xảy ra trong các danh sách dài.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi