parse
/pɑːrs/
phân tích cú pháp hoặc cấu trúc dữ liệu
📖 động từ · verb
- phân tích cú pháp hoặc cấu trúc dữ liệu
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Software developers compute a hash code before parsing payload fields.Lập trình viên phần mềm tính toán mã hash trước khi phân tích các trường dữ liệu.
🧠 Thử trí nhớ
"parse" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí