Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

passkey

/ˈpæs.kiː/

passkey

danh từ · noun

  1. khóa bí mật dùng để xác thực hoặc mã hóa

Ví dụ

  • Offshore software developers compute a hash code using a custom passkey.Các lập trình viên phần mềm tính toán mã hash bằng cách sử dụng một khóa bí mật tùy chỉnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi