Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

passionate

/ˈpæʃ.ən.ət/

passionate

tính từ · adjective

  1. say mê, nhiệt huyết

Ví dụ

  • He is passionate about teaching young kids.Anh ấy rất nhiệt huyết với việc dạy trẻ nhỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi