passkey
/ˈpæs.kiː/
khóa bí mật dùng để xác thực hoặc mã hóa
📖 danh từ · noun
- khóa bí mật dùng để xác thực hoặc mã hóa
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Offshore software developers compute a hash code using a custom passkey.Các lập trình viên phần mềm tính toán mã hash bằng cách sử dụng một khóa bí mật tùy chỉnh.
🧠 Thử trí nhớ
"passkey" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí