Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

paycheck

/ˈpeɪ.tʃek/

tiền lương, phiếu lương

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

paycheck

📖 danh từ · noun

  1. tiền lương, phiếu lương

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Updated paycheck details will still be sent out by email on Friday as scheduled.Chi tiết tiền lương cập nhật vẫn sẽ được gửi qua email vào thứ Sáu theo đúng kế hoạch.

🧠 Thử trí nhớ

"paycheck" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí