payload
/ˈpeɪ.loʊd/
phần dữ liệu chính được truyền tải trong gói tin
📖 danh từ · noun
- phần dữ liệu chính được truyền tải trong gói tin
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
The payload is structured with JSON, containing fields such as the user ID.Phần dữ liệu chính được cấu trúc bằng JSON, chứa các trường như ID người dùng.
🧠 Thử trí nhớ
"payload" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí