Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pink

/pɪŋk/

pink

tính từ · adjective

  1. màu hồng

Ví dụ

  • She has a pink bag.Cô ấy có một chiếc cặp màu hồng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi