planner
/ˈplæn.ər/
sổ kế hoạch, sổ ghi chép công việc
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sổ kế hoạch, sổ ghi chép công việc
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
I write all my class schedules in my daily planner.Tôi ghi tất cả lịch học của mình vào sổ kế hoạch hàng ngày.
🧠 Thử trí nhớ
"planner" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí