Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

easel

/ˈiː.zəl/

giá đỡ bảng, giá vẽ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

easel

📖 danh từ · noun

  1. giá đỡ bảng, giá vẽ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The trainer set up a large easel at the front of the classroom.Người đào tạo đã dựng một chiếc giá đỡ bảng lớn ở đầu phòng học.

🧠 Thử trí nhớ

"easel" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí