clamp
/klæmp/
kẹp tài liệu, cái kẹp
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- kẹp tài liệu, cái kẹp
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Use a metal clamp to hold the heavy documents together during the workshop.Hãy dùng kẹp kim loại để giữ các tài liệu nặng lại với nhau trong buổi hội thảo.
🧠 Thử trí nhớ
"clamp" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí