Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

plant

/plɑːnt/

plant

danh từ · noun

  1. cây cảnh

Ví dụ

  • There is a green plant in the kitchen.Có một cái cây xanh trong nhà bếp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi